+84 912 300 560 
     

Thứ 2 - Thứ 6: 8h30 - 17h30 
+84-24 3622 8852
     
 

Work-related well-being trong ISO 45001:2026 là gì?

Work-related well-being trong ISO 45001:2026 là gì?


Work-related well-being là một trong những khái niệm đáng chú ý trong ISO/DIS 45001:2026. Dự thảo mở rộng cách nhìn về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp: tổ chức không chỉ cần phòng ngừa injury và ill health mà còn cần xem xét các điều kiện công việc có ảnh hưởng tới trạng thái thể chất, tâm lý, xã hội và nhận thức của người lao động.

Điều này không có nghĩa doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ đời sống cá nhân của người lao động. Trọng tâm của ISO/DIS 45001 là những yếu tố liên quan đến công việc nằm trong phạm vi tổ chức có thể control hoặc influence.

1. Work-related well-being được hiểu như thế nào?

ISO/DIS 45001:2026 đưa work-related well-being thành một thuật ngữ riêng.

Theo cách tiếp cận của dự thảo, khái niệm này liên quan đến việc đáp ứng các nhu cầu và kỳ vọng của người lao động chịu ảnh hưởng từ công việc trên bốn khía cạnh:

  • Physical – thể chất;
  • Mental – tinh thần/tâm lý;
  • Social – xã hội;
  • Cognitive – nhận thức.

Annex A làm rõ thêm rằng work-related well-being là phần trong tổng thể well-being của người lao động chịu ảnh hưởng bởi công việc, môi trường làm việc và cách công việc được tổ chức.

2. Vì sao ISO 45001 đang quan tâm nhiều hơn đến well-being?

OH&S truyền thống thường được liên tưởng trước hết tới tai nạn, máy móc, hóa chất, điện, làm việc trên cao hoặc các hazard vật lý.

Những hazard này vẫn rất quan trọng. Tuy nhiên, cách con người làm việc đang thay đổi.

Người lao động ngày nay có thể chịu ảnh hưởng từ:

  • Khối lượng công việc kéo dài;
  • Ca làm việc hoặc lịch làm việc không phù hợp;
  • Remote work;
  • Cường độ công việc cao;
  • Thiếu nguồn lực;
  • Thiếu hỗ trợ từ quản lý;
  • Thay đổi công nghệ;
  • Vai trò không rõ ràng;
  • Hạn chế khả năng tham gia vào các quyết định ảnh hưởng đến công việc;
  • Các điều kiện vật lý hoặc xã hội tại workplace.

Vì vậy, một hệ thống OH&S hiệu quả cần xem xét cả injury prevention lẫn những điều kiện giúp người lao động duy trì khả năng làm việc an toàn và bền vững.

3. Well-being không chỉ có nghĩa là “sức khỏe tinh thần”

Một cách hiểu dễ gây nhầm lẫn là đồng nhất work-related well-being với mental health.

Mental và psychological health là một phần quan trọng, nhưng khái niệm trong DIS rộng hơn.

Ví dụ, well-being có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Physical: ergonomics, fatigue, nhiệt độ, tiếng ồn, khả năng tiếp cận workplace;
  • Mental: stress, áp lực, khả năng phục hồi, psychological health;
  • Social: quan hệ công việc, hỗ trợ từ đồng nghiệp và quản lý, participation;
  • Cognitive: tải nhận thức, độ phức tạp của nhiệm vụ, thông tin cần xử lý, khả năng tập trung.

Do đó, doanh nghiệp không nên biến well-being thành một chương trình hoạt động tinh thần đứng độc lập với OH&S Management System.

4. Công việc có thể tạo cả tác động tích cực và tiêu cực

Annex A của dự thảo nhấn mạnh rằng công việc có thể ảnh hưởng theo cả hai hướng tới trạng thái physical, psychological, social và cognitive của người lao động.

Ví dụ, cùng một công việc có thể mang lại:

  • Cảm giác có mục đích;
  • Thu nhập và sự ổn định;
  • Cơ hội học hỏi;
  • Tương tác xã hội;

nhưng nếu được tổ chức không phù hợp, cũng có thể dẫn tới:

  • Fatigue;
  • Stress;
  • Overload;
  • Giảm khả năng tập trung;
  • Gia tăng khả năng xảy ra sai sót hoặc sự cố;
  • Ảnh hưởng sức khỏe trong dài hạn.

Vì vậy, work-related well-being không chỉ mang tính “phúc lợi”. Nó có mối quan hệ trực tiếp với cách công việc được thiết kế và quản lý.

5. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm đến đâu?

Đây là câu hỏi quan trọng khi áp dụng khái niệm well-being.

ISO/DIS 45001 không đặt doanh nghiệp vào vị trí phải quản lý toàn bộ đời sống cá nhân của người lao động.

Annex A chỉ ra rằng tổ chức chịu trách nhiệm đối với những yếu tố liên quan đến công việc nằm trong khả năng control hoặc influence, ví dụ:

  • Workload;
  • Work schedules;
  • Organizational support;
  • Nguồn lực;
  • Cách tổ chức công việc;
  • Participation;
  • Consultation;
  • Điều kiện tại workplace.

Các vấn đề cá nhân nằm ngoài workplace không trở thành trách nhiệm quản lý trực tiếp của tổ chức. Tuy nhiên, khi có sự tương tác giữa yếu tố ngoài công việc và điều kiện làm việc ảnh hưởng tới health and safety outcome, tổ chức có thể cần xem xét phần nằm trong khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng của mình.

6. Workload và work schedule có liên quan thế nào?

Workload và lịch làm việc được Annex A nêu như ví dụ về các yếu tố liên quan đến work-related well-being.

Khi rà soát workload, doanh nghiệp có thể xem xét:

  • Khối lượng nhiệm vụ so với thời gian và nguồn lực;
  • Làm thêm giờ;
  • Khả năng nghỉ ngơi;
  • Fatigue;
  • Biến động workload theo mùa hoặc dự án;
  • Các nhiệm vụ yêu cầu tập trung cao trong thời gian dài;
  • Ảnh hưởng của ca làm việc hoặc night shift nếu có.

Đây không phải checklist bắt buộc giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Việc xem xét cần dựa trên context và risk thực tế.

7. Organizational support và resources cũng là vấn đề OH&S

Một công việc có thể được thiết kế tốt nhưng vẫn tạo rủi ro nếu người lao động không có đủ nguồn lực hoặc sự hỗ trợ để thực hiện an toàn.

Ví dụ:

  • Thiếu nhân lực;
  • Thiếu thiết bị phù hợp;
  • Không được đào tạo đầy đủ;
  • Không có người hỗ trợ khi phát sinh vấn đề;
  • Không rõ quyền quyết định hoặc escalation;
  • Áp lực phải hoàn thành công việc dù điều kiện không an toàn.

Doanh nghiệp vì vậy có thể xem work-related well-being như một phần của việc đánh giá liệu hệ thống tổ chức công việc có hỗ trợ người lao động thực hiện nhiệm vụ an toàn hay không.

8. Consultation và participation có liên quan trực tiếp tới well-being

Annex A đưa consultation và participation vào nhóm yếu tố liên quan đến work-related well-being.

Điều này phù hợp với một nguyên tắc quan trọng của ISO 45001: người lao động không chỉ là đối tượng nhận hướng dẫn an toàn mà còn cần có cơ hội tham gia vào những vấn đề OH&S ảnh hưởng tới họ.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể lấy ý kiến người lao động khi:

  • Thay đổi ca làm việc;
  • Thiết kế workstation;
  • Thay đổi phương pháp làm việc;
  • Triển khai thiết bị mới;
  • Xác định hazard;
  • Xây dựng biện pháp kiểm soát;
  • Đánh giá hiệu quả của control.

9. Work-related well-being có liên hệ với Occupational Health

ISO/DIS 45001:2026 đưa Occupational Health thành Clause 8.1.3 riêng.

Trong khi work-related well-being tạo ra một góc nhìn rộng về trạng thái của người lao động, Occupational Health tập trung hơn vào các quá trình để bảo vệ sức khỏe.

Ví dụ có thể bao gồm:

  • Nhận diện health hazards;
  • Kiểm soát exposure;
  • Phòng ngừa ill health;
  • Phát hiện sớm vấn đề sức khỏe;
  • Occupational health services;
  • Điều chỉnh công việc phù hợp khi sức khỏe hoặc capacity thay đổi.

Hai nội dung này có mối quan hệ với nhau nhưng không nên được xem là hoàn toàn giống nhau.

10. Well-being và Return to Work

Clause 8.1.4 của DIS đề cập riêng đến việc hỗ trợ người lao động quay trở lại công việc sau injury hoặc ill health.

Một return-to-work process phù hợp có thể cần xem xét:

  • Tình trạng và khả năng hiện tại của người lao động;
  • Adjusted duties;
  • Gradual return to work khi phù hợp;
  • Hazard mới do thay đổi khả năng thực hiện công việc;
  • Trao đổi với người lao động;
  • Sự hỗ trợ cần thiết trong giai đoạn hồi phục.

Đây là ví dụ cho thấy well-being cần được tích hợp vào quá trình quản lý công việc thực tế chứ không chỉ thể hiện qua các chương trình phúc lợi.

11. Disability và reasonable adjustment

DIS cũng đưa disability thành một thuật ngữ riêng và Clause 8.1.3 đề cập đến việc nhận diện nhu cầu điều chỉnh hợp lý khi sức khỏe hoặc capacity của người lao động thay đổi.

Điều này có thể khiến tổ chức cần đặt câu hỏi:

  • Công việc có phù hợp với khả năng của người thực hiện không?
  • Thiết bị hoặc workstation có cần điều chỉnh không?
  • PPE có thực sự phù hợp với người sử dụng không?
  • Người lao động có cần một cách tiếp cận khác về communication hoặc training không?
  • Có hazard nào phát sinh do sự không phù hợp giữa công việc và khả năng của người lao động không?

Điểm quan trọng là không mặc định một thiết kế công việc duy nhất sẽ phù hợp với mọi người.

12. Well-being có phải là cung cấp gym, đồ ăn hoặc team building?

Không thể đồng nhất work-related well-being với các chương trình phúc lợi.

Gym, hoạt động thể thao, sự kiện nội bộ hoặc chương trình chăm sóc nhân viên có thể có giá trị riêng, nhưng chúng không thay thế việc quản lý nguyên nhân liên quan đến công việc.

Ví dụ, nếu nguyên nhân chính là workload quá mức thì tổ chức không nên chỉ:

  • Tổ chức một hoạt động thư giãn;
  • Khuyến khích nhân viên “quản lý stress tốt hơn”;

mà bỏ qua việc xem xét:

  • Nguồn lực;
  • Workload;
  • Deadline;
  • Work schedule;
  • Phân công trách nhiệm;
  • Cách tổ chức quá trình.

Cách tiếp cận theo ISO 45001 cần tập trung vào các yếu tố nằm trong hệ thống công việc mà tổ chức có thể kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

13. Làm thế nào đánh giá work-related well-being?

ISO/DIS 45001 không yêu cầu một biểu mẫu duy nhất mang tên “Well-being Assessment”.

Doanh nghiệp có thể tích hợp việc đánh giá vào các quá trình sẵn có như:

  • Hazard identification;
  • OH&S risk assessment;
  • Worker consultation;
  • Incident investigation;
  • Health surveillance;
  • Internal audit;
  • Management review;
  • Change management;
  • Employee feedback hoặc các cơ chế phản hồi phù hợp.

Quan trọng là tổ chức có thể chứng minh các yếu tố liên quan đến công việc đã được nhận diện, xem xét và xử lý tương ứng với mức độ risk.

14. Một số câu hỏi Internal Auditor có thể sử dụng

  1. Tổ chức đã xác định những yếu tố công việc nào ảnh hưởng tới physical, psychological, social hoặc cognitive well-being?
  2. Workload và work schedule được kiểm soát như thế nào?
  3. Người lao động có đủ nguồn lực để thực hiện công việc an toàn không?
  4. Người lao động được consultation và participation như thế nào?
  5. Các thay đổi công việc có được đánh giá tác động tới well-being không?
  6. Các psychosocial hazards có được xem xét phù hợp với context không?
  7. Người lao động có thể báo cáo vấn đề mà không gặp rào cản không?
  8. Các hành động đã thực hiện có được theo dõi về hiệu lực không?

Auditor nên tập trung vào cách hệ thống vận hành thực tế thay vì chỉ tìm một chính sách hoặc biểu mẫu có chữ “well-being”.

15. Management Review nên xem xét gì?

Khi work-related well-being có ảnh hưởng đáng kể tới OH&S Management System, tổ chức có thể sử dụng dữ liệu liên quan để hỗ trợ Management Review.

Tùy context, thông tin có thể bao gồm:

  • Health and safety trends;
  • Incident hoặc near miss;
  • Worker feedback;
  • Absence hoặc fatigue-related concerns nếu phù hợp và được quản lý đúng quy định;
  • Kết quả internal audit;
  • Hiệu quả của các control;
  • Tác động của organizational change;
  • Nhu cầu về resources.

Mục tiêu là giúp lãnh đạo đánh giá liệu cách tổ chức công việc có đang hỗ trợ hay cản trở OH&S performance.

16. Doanh nghiệp đang áp dụng ISO 45001:2018 nên chuẩn bị gì?

Do ISO/DIS 45001 vẫn chưa phải International Standard cuối cùng, doanh nghiệp chưa cần tạo một hệ thống hồ sơ riêng chỉ để đáp ứng bản DIS.

Tuy nhiên, có thể chủ động:

  1. Rà soát hazard identification hiện tại có bao quát health và psychosocial factors không;
  2. Xem xét workload và work schedules khi chúng có ảnh hưởng tới OH&S;
  3. Đánh giá mức độ worker consultation và participation;
  4. Rà soát occupational health arrangements;
  5. Xem xét return-to-work arrangements;
  6. Xem xét nhu cầu reasonable adjustment;
  7. Đưa tác động tới người lao động vào Management of Change;
  8. Theo dõi phiên bản International Standard cuối cùng trước khi thực hiện transition chính thức.

17. Work-related well-being trong hệ thống quản lý tích hợp

Work-related well-being cũng có thể liên quan tới các quyết định trong những management systems khác.

Ví dụ, thay đổi dây chuyền hoặc process theo ISO 9001 có thể đồng thời tạo ra OH&S risk; thay đổi để kiểm soát environmental aspects theo ISO 14001 cũng có thể thay đổi điều kiện làm việc. Doanh nghiệp áp dụng ISO 45001 trong Integrated Management System nên xem xét các tác động này một cách đồng bộ.

18. Kết luận

Work-related well-being trong ISO/DIS 45001:2026 cho thấy một sự phát triển quan trọng trong cách nhìn về OH&S. Hệ thống không chỉ đặt câu hỏi “làm thế nào để tránh tai nạn?” mà còn cần xem xét “cách công việc được tổ chức có đang hỗ trợ sức khỏe và khả năng làm việc bền vững của người lao động hay không?”.

Điều này không biến ISO 45001 thành một tiêu chuẩn quản lý toàn bộ đời sống nhân viên. Ranh giới vẫn là các yếu tố liên quan đến công việc nằm trong phạm vi control hoặc influence của tổ chức.

19. Liên hệ NQA Việt Nam

Doanh nghiệp đang áp dụng ISO 45001 có thể tiếp tục theo dõi quá trình sửa đổi tiêu chuẩn và rà soát hệ thống hiện tại đối với các chủ đề occupational health, psychosocial factors và work-related well-being.

Tìm hiểu thêm về chứng nhận ISO 45001 tại NQA Việt Nam.

🌐 Website: https://nqa.com.vn
☎ Hotline: 0912 300 560
💬 Zalo OA: https://zalo.me/971108120349512276

Nguồn tham khảo

  • ISO/DIS 45001:2026 – Occupational health and safety management systems — Requirements with guidance for use.
  • ISO 45001:2018 – Occupational health and safety management systems — Requirements with guidance for use.
  • ISO – ISO 45001 revision lifecycle, cập nhật kiểm tra ngày 26/10/2026.
Các tin khác
Đăng kí Nhận Email
Thông tin công ty

NQA Việt Nam


Phòng 401, Số 1 Đào Duy Anh,
Tòa nhà Ocean Park, P. Kim Liên,
TP. Hà Nội


Tổng đài hỗ trợ khách hàng

+84-24 3622 8852

Email: contact@nqa.com.vn
            dtthuy@nqa.com.vn
ZALO OA NQA
WhatsApp NQA