+84 912 300 560 
     

Thứ 2 - Thứ 6: 8h30 - 17h30 
+84-24 3622 8852
     
 

ISO 45001:2026 có gì mới? Tổng quan dự thảo sửa đổi ISO 45001

ISO 45001:2026 có gì mới? Tổng quan dự thảo sửa đổi ISO 45001




ISO 45001 đang được sửa đổi và dự thảo ISO/DIS 45001:2026 cho thấy hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp đang được mở rộng và làm rõ ở nhiều nội dung quan trọng, đặc biệt là occupational health, work-related well-being, disability, return to work, quản lý thay đổi và các quá trình được cung cấp từ bên ngoài.

Tuy nhiên, ISO/DIS 45001:2026 vẫn là Draft International Standard. Nội dung có thể tiếp tục thay đổi trước khi phiên bản International Standard được công bố. Vì vậy, các nội dung dưới đây nên được hiểu là phân tích dựa trên bản DIS, không phải danh sách thay đổi chính thức cuối cùng của ISO 45001:2026.

1. ISO 45001:2026 đã chính thức được ban hành chưa?

Chưa.

Tài liệu hiện có là ISO/DIS 45001:2026 – Draft International Standard.

Ngay trên tài liệu DIS, ISO nêu rõ đây là bản dự thảo được lưu hành để lấy ý kiến và phê duyệt, có thể tiếp tục thay đổi và chưa được viện dẫn như một International Standard cho đến khi được xuất bản chính thức.

2. ISO 45001:2018 có bị thay thế ngay không?

Không nên hiểu như vậy.

ISO/DIS 45001:2026 là tài liệu trong quá trình sửa đổi. Doanh nghiệp đang áp dụng hoặc được chứng nhận theo ISO 45001:2018 không nên tự động thay đổi căn cứ chứng nhận chỉ vì bản DIS đã xuất hiện. Việc chuyển đổi cần căn cứ vào phiên bản cuối cùng và các quy định chuyển đổi được công bố khi có hiệu lực.

3. Có danh sách chính thức các thay đổi của ISO 45001:2026 chưa?

Trong Foreword của ISO/DIS 45001:2026, tài liệu xác định đây là lần sửa đổi thứ hai và dự kiến thay thế ISO 45001:2018.

Tuy nhiên, phần “The main changes are as follows” trong bản DIS hiện vẫn chưa đưa ra danh sách hoàn chỉnh.

Do đó, thay vì tuyên bố một danh sách “thay đổi chính thức”, doanh nghiệp nên xem xét các nội dung thực tế đã xuất hiện hoặc được làm rõ trong các điều khoản của DIS.

4. Work-related well-being được nhấn mạnh rõ hơn

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của dự thảo là sự xuất hiện rõ ràng hơn của khái niệm work-related well-being.

Phần Introduction của DIS cho thấy mục đích của OH&S Management System không chỉ là cung cấp nơi làm việc an toàn, phòng ngừa chấn thương và bệnh tật liên quan đến công việc mà còn hỗ trợ well-being liên quan đến công việc.

Dự thảo cũng đưa ra định nghĩa riêng cho work-related well-being, liên quan đến các nhu cầu và kỳ vọng của người lao động về:

  • Thể chất;
  • Tinh thần;
  • Xã hội;
  • Nhận thức;
  • Trong phạm vi chịu tác động từ công việc.

Điều này cho thấy việc quản lý OH&S đang được nhìn rộng hơn so với cách tiếp cận chỉ tập trung vào tai nạn và thương tích hữu hình.

5. Occupational Health được tách thành nội dung riêng

Trong cấu trúc của ISO/DIS 45001:2026, Clause 8 có một điều khoản riêng:

8.1.3 Occupational health

Đây là tín hiệu đáng chú ý vì health không còn chỉ xuất hiện như một phần của khái niệm OH&S nói chung mà được làm rõ hơn trong Operational Planning and Control.

Khi rà soát hệ thống hiện tại, doanh nghiệp có thể bắt đầu xem xét liệu các kiểm soát của mình có đủ bao quát những vấn đề như:

  • Sức khỏe nghề nghiệp;
  • Phơi nhiễm dài hạn;
  • Ergonomics;
  • Sức khỏe tâm lý;
  • Điều kiện làm việc;
  • Các yếu tố có thể ảnh hưởng tới khả năng làm việc lâu dài của người lao động.

6. Return to Work trở thành một chủ đề riêng

ISO/DIS 45001:2026 bổ sung một điều khoản riêng trong Clause 8:

8.1.4 Return to work following injury and ill health.

Điều này cho thấy hệ thống OH&S không chỉ quan tâm đến việc phòng ngừa sự cố mà còn xem xét cách tổ chức hỗ trợ quá trình người lao động quay trở lại công việc sau chấn thương hoặc tình trạng sức khỏe không tốt.

Ở góc độ quản lý, doanh nghiệp có thể cần xem xét các vấn đề như:

  • Khả năng thực hiện công việc sau khi quay trở lại;
  • Điều chỉnh nhiệm vụ nếu cần;
  • Hạn chế y tế liên quan;
  • Điều kiện tại nơi làm việc;
  • Trao đổi với người lao động;
  • Rủi ro phát sinh trong quá trình quay lại làm việc.

7. Disability được định nghĩa riêng trong ISO/DIS 45001:2026

Dự thảo đưa vào thuật ngữ disability và mô tả đây là một trạng thái động hình thành từ sự tương tác giữa giới hạn chức năng của cá nhân với môi trường vật lý và xã hội xung quanh.

Các ghi chú của định nghĩa cho thấy disability có thể liên quan đến nhiều dạng khác nhau, bao gồm:

  • Hạn chế về cảm giác;
  • Hạn chế nhận thức;
  • Khả năng vận động;
  • Neurodiversity;
  • Mental ill-health;
  • Một số tình trạng y tế.

Dự thảo cũng lưu ý rằng disability không phải lúc nào cũng thể hiện rõ hoặc được cá nhân công bố. Đây là điểm doanh nghiệp cần lưu ý khi xem xét thiết kế công việc, môi trường làm việc và các biện pháp OH&S.

8. Workplace không còn chỉ là một địa điểm cố định

Định nghĩa workplace trong DIS tiếp tục phản ánh thực tế rằng nơi làm việc có thể nằm ngoài cơ sở cố định của doanh nghiệp.

Ví dụ được nêu có thể bao gồm:

  • Địa điểm của khách hàng;
  • Địa điểm của tổ chức khác;
  • Nhà của người lao động;
  • Phương tiện giao thông;
  • Không gian công cộng.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh remote work, mobile work và các mô hình làm việc phân tán. Trách nhiệm của tổ chức cần được xem xét dựa trên mức độ kiểm soát đối với workplace và hoạt động công việc.

9. Planning of Changes xuất hiện thành Clause 6.3

ISO/DIS 45001:2026 đưa Planning of Changes thành Clause 6.3 riêng.

Khi tổ chức xác định cần có thay đổi ảnh hưởng hoặc có thể ảnh hưởng tới OH&S Management System, thay đổi cần được thực hiện một cách có kế hoạch.

Điều này có thể liên quan đến thay đổi:

  • Công nghệ;
  • Máy móc và thiết bị;
  • Quy trình;
  • Vật liệu;
  • Nhân sự;
  • Cơ cấu tổ chức;
  • Địa điểm làm việc;
  • Nhà thầu;
  • Các yêu cầu pháp luật;
  • Các điều kiện bên ngoài.

Đây cũng là một điểm thuận lợi cho doanh nghiệp đang xây dựng Integrated Management System vì Planning of Changes đã trở thành nội dung quen thuộc trong các tiêu chuẩn hệ thống quản lý khác.

10. Externally provided processes, products and services được làm rõ hơn

Trong Clause 8 của DIS xuất hiện riêng:

8.1.6 Externally provided processes, products, and services.

Điều này mở rộng cách nhìn từ việc chỉ tập trung vào contractor sang việc xem xét rộng hơn những quá trình, sản phẩm hoặc dịch vụ bên ngoài có thể ảnh hưởng tới OH&S Management System.

Doanh nghiệp có thể cần rà soát:

  • Nhà thầu;
  • Nhà thầu phụ;
  • Nhà cung cấp dịch vụ;
  • Thiết bị hoặc sản phẩm mua ngoài;
  • Dịch vụ bảo trì;
  • Quá trình thuê ngoài;
  • Các hoạt động do bên thứ ba thực hiện trong phạm vi chịu ảnh hưởng hoặc kiểm soát của tổ chức.

11. Psychological health được nhìn nhận rõ hơn

Ngay trong phần Introduction, dự thảo đề cập trách nhiệm của tổ chức đối với cả sức khỏe thể chất và psychological health của người lao động.

Khi kết hợp với khái niệm work-related well-being và disability, điều này cho thấy doanh nghiệp nên tránh giới hạn hệ thống OH&S ở các hazard vật lý truyền thống.

Tùy bối cảnh, các yếu tố cần xem xét có thể bao gồm:

  • Khối lượng công việc;
  • Giờ làm việc;
  • Mâu thuẫn vai trò;
  • Bạo lực hoặc quấy rối;
  • Stress liên quan đến công việc;
  • Tổ chức công việc;
  • Sự hỗ trợ từ quản lý;
  • Các yếu tố xã hội có ảnh hưởng tới người lao động.

12. Khái niệm OH&S Risk cũng đáng chú ý

Trong ISO/DIS 45001:2026, OH&S risk được mô tả theo hướng tiềm năng của một sự kiện, tình huống hoặc điều kiện gây injury and ill health hoặc có tác động tiêu cực tới OH&S Management System.

Điều này cho thấy việc đánh giá rủi ro không nên chỉ bó hẹp ở xác suất xảy ra tai nạn lao động. Doanh nghiệp cần xem xét rộng hơn tác động của các điều kiện có thể ảnh hưởng tới hiệu lực của hệ thống.

13. Well-being có thay thế việc kiểm soát hazard không?

Không.

Dự thảo vẫn giữ các yếu tố nền tảng của ISO 45001 như hazard identification, OH&S risk assessment, operational control, legal requirements, emergency preparedness, monitoring, internal audit và corrective action.

Work-related well-being nên được hiểu là mở rộng góc nhìn của hệ thống chứ không thay thế các kiểm soát an toàn truyền thống.

14. Cấu trúc PDCA vẫn được duy trì

ISO/DIS 45001:2026 tiếp tục sử dụng mô hình Plan-Do-Check-Act.

Theo cấu trúc này:

  • Plan: Context và Planning;
  • Do: Support và Operation;
  • Check: Performance Evaluation;
  • Act: Improvement.

Leadership và worker participation tiếp tục giữ vị trí trung tâm của hệ thống. Vì vậy, doanh nghiệp đã triển khai ISO 45001:2018 không nên nhìn phiên bản sửa đổi như một hệ thống hoàn toàn mới.

15. ISO 45001 tiếp tục thuận lợi cho Integrated Management System

Dự thảo tiếp tục theo Harmonized Structure của các management system standards ISO.

Doanh nghiệp đang áp dụng đồng thời ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001 và ISO/IEC 27001 có thể tiếp tục xem xét tích hợp những quá trình chung như context, risk, competence, communication, documented information, internal audit, management review và management of change.

16. Doanh nghiệp đang áp dụng ISO 45001:2018 nên làm gì ngay lúc này?

Do ISO/DIS 45001:2026 chưa phải phiên bản cuối cùng, doanh nghiệp chưa cần thực hiện một dự án chuyển đổi chính thức chỉ dựa trên bản DIS.

Tuy nhiên, có thể chủ động rà soát một số chủ đề vì chúng cũng mang lại giá trị quản lý ngay cả khi nội dung cuối cùng còn thay đổi:

  1. Đánh giá lại các vấn đề occupational health;
  2. Xem xét psychosocial hazards và work-related well-being;
  3. Rà soát cách tổ chức hỗ trợ người lao động quay lại làm việc sau injury hoặc ill health;
  4. Xem xét accessibility và disability trong bối cảnh công việc;
  5. Rà soát Management of Change;
  6. Kiểm tra việc quản lý contractor, external provider và outsourced processes;
  7. Rà soát các mô hình remote hoặc mobile workplace;
  8. Tiếp tục theo dõi quá trình công bố phiên bản chính thức.

17. Doanh nghiệp có nên sửa toàn bộ tài liệu ISO 45001 ngay bây giờ?

Không nên.

Bản DIS vẫn có thể được sửa đổi. Nếu doanh nghiệp cập nhật hàng loạt procedure, form và manual quá sớm, có thể phải sửa lại khi International Standard chính thức được ban hành.

Ở giai đoạn hiện tại, cách tiếp cận phù hợp hơn là thực hiện preliminary gap review, xác định những lĩnh vực có khả năng chịu tác động lớn và theo dõi phiên bản cuối cùng.

18. NQA Việt Nam sẽ tiếp tục cập nhật ISO 45001:2026

NQA Việt Nam sẽ tiếp tục cập nhật các nội dung liên quan đến quá trình sửa đổi ISO 45001 khi có thông tin phù hợp cho doanh nghiệp đang áp dụng và chứng nhận hệ thống quản lý OH&S.

Trong thời gian chờ phiên bản chính thức, doanh nghiệp có thể tiếp tục duy trì và cải tiến hệ thống hiện tại theo ISO 45001 – Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, đồng thời theo dõi những nội dung thay đổi có khả năng ảnh hưởng đến hệ thống trong tương lai.

19. Kết luận

ISO/DIS 45001:2026 cho thấy lần sửa đổi này không đơn thuần là thay đổi thuật ngữ. Dự thảo đang làm rõ hơn cách hệ thống OH&S xử lý sức khỏe nghề nghiệp, well-being, disability, return to work, workplace hiện đại, management of change và sự phụ thuộc vào các external providers.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần giữ nguyên tắc quan trọng: phân biệt rõ giữa nội dung dự thảo và yêu cầu chính thức. Việc chuẩn bị sớm là hữu ích, nhưng quyết định chuyển đổi hệ thống cần dựa trên International Standard và hướng dẫn chuyển đổi chính thức sau khi được công bố.

20. Liên hệ NQA Việt Nam

Doanh nghiệp đang áp dụng ISO 45001:2018 và muốn theo dõi quá trình sửa đổi tiêu chuẩn có thể liên hệ NQA Việt Nam để tìm hiểu thêm về chứng nhận và các cập nhật liên quan.

Liên hệ NQA Việt Nam:

🌐 Website: https://nqa.com.vn
☎ Hotline: 0912 300 560
💬 Zalo OA: https://zalo.me/971108120349512276

Nguồn tham khảo

  • ISO 45001:2018 – Occupational health and safety management systems — Requirements with guidance for use.
  • ISO/DIS 45001:2026 – Occupational health and safety management systems — Requirements with guidance for use.
Các tin khác
Đăng kí Nhận Email
Thông tin công ty

NQA Việt Nam


Phòng 401, Số 1 Đào Duy Anh,
Tòa nhà Ocean Park, P. Kim Liên,
TP. Hà Nội


Tổng đài hỗ trợ khách hàng

+84-24 3622 8852

Email: contact@nqa.com.vn
            dtthuy@nqa.com.vn
ZALO OA NQA
WhatsApp NQA