Biodiversity trong ISO 14001:2026: Doanh nghiệp cần hiểu gì về đa dạng sinh học?
Biodiversity trong ISO 14001:2026: Doanh nghiệp cần hiểu gì về đa dạng sinh học?
Biodiversity – đa dạng sinh học – được thể hiện rõ hơn trong ISO 14001:2026 khi tổ chức xem xét environmental conditions có liên quan đến bối cảnh của mình.
Điều này không có nghĩa mọi doanh nghiệp đều phải xây dựng một chương trình bảo tồn đa dạng sinh học riêng. Tổ chức cần xác định mức độ liên quan dựa trên địa điểm, hoạt động, sản phẩm, dịch vụ, chuỗi cung ứng và những tác động môi trường thực tế của mình.
1. Biodiversity là gì trong bối cảnh ISO 14001?
Biodiversity có thể hiểu là sự đa dạng của các dạng sống và mối quan hệ của chúng trong hệ sinh thái.
Trong thực tế doanh nghiệp, vấn đề này có thể liên quan đến:
- Sử dụng và chuyển đổi đất;
- Khai thác hoặc sử dụng tài nguyên tự nhiên;
- Nước mặt và nước ngầm;
- Phát thải vào nước, đất hoặc không khí;
- Hoạt động gần khu vực sinh thái nhạy cảm;
- Nguồn nguyên liệu có nguồn gốc tự nhiên;
- Tác động từ chuỗi cung ứng.
2. ISO 14001:2026 yêu cầu gì liên quan đến Biodiversity?
Clause 4.1 yêu cầu tổ chức xác định các external và internal issues có liên quan tới mục đích và khả năng đạt intended outcomes của EMS.
Các environmental conditions được nêu trong tiêu chuẩn bao gồm ví dụ như:
- Pollution levels;
- Availability of natural resources;
- Climate change;
- Biodiversity;
- Ecosystem health.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định biodiversity có thực sự relevant với context của mình hay không và nếu có, nó tạo ra risk, opportunity hoặc environmental aspect nào cần được quản lý.
3. Doanh nghiệp có bắt buộc phải đặt mục tiêu Biodiversity không?
Không có yêu cầu chung rằng mọi tổ chức phải thiết lập một environmental objective riêng về biodiversity.
Mục tiêu cần được xác định dựa trên significant environmental aspects, compliance obligations, risks và opportunities cũng như bối cảnh thực tế của tổ chức.
4. Khi nào Biodiversity có thể trở thành vấn đề đáng kể?
Mức độ relevance có thể tăng khi doanh nghiệp:
- Sử dụng diện tích đất lớn;
- Hoạt động gần rừng, sông, hồ, biển hoặc khu bảo tồn;
- Phụ thuộc nguồn nguyên liệu tự nhiên;
- Có hoạt động khai thác, xây dựng hoặc nông nghiệp;
- Có khả năng gây ô nhiễm ảnh hưởng đến sinh vật;
- Có nhà cung cấp liên quan đến tài nguyên hoặc đất đai.
5. Biodiversity có thể liên kết với Environmental Aspects như thế nào?
Không nhất thiết phải tạo một hệ thống đánh giá hoàn toàn mới.
Doanh nghiệp có thể xem biodiversity trong quá trình đánh giá các aspect như:
- Xả nước thải;
- Sử dụng đất;
- Khai thác nước;
- Sử dụng nguyên liệu tự nhiên;
- Phát sinh chất thải;
- Tiếng ồn hoặc ánh sáng;
- Hoạt động vận chuyển;
- Các environmental aspects của external providers.
6. Biodiversity và Environmental Policy
Annex A của ISO 14001:2026 làm rõ rằng cam kết bảo vệ môi trường có thể bao gồm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, climate change mitigation và adaptation, bảo vệ biodiversity và ecosystems hoặc restoration nếu phù hợp với context của tổ chức.
Điều quan trọng là chính sách môi trường phải phản ánh những vấn đề thực tế của doanh nghiệp, thay vì bổ sung từ khóa chỉ để thể hiện rằng tài liệu đã được cập nhật sang phiên bản 2026.
7. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
- Xem biodiversity có relevant với Context hay không;
- Xác định interested parties liên quan;
- Rà soát environmental aspects;
- Xác định risks và opportunities;
- Kiểm tra compliance obligations;
- Xác định operational controls phù hợp;
- Theo dõi environmental performance khi cần thiết.
Tìm hiểu ISO 14001:2026 tại NQA Việt Nam
Xem thêm về chứng nhận ISO 14001 – Hệ thống quản lý môi trường.
🌐 Website: https://nqa.com.vn
☎ Hotline: 0912 300 560
💬 Zalo OA: https://zalo.me/971108120349512276
Nguồn tham khảo
- ISO 14001:2026 – Clause 4.1.
- ISO 14001:2026 – Annex A.4 và A.5.